倥侗[kōng tóng] [倥 侗]Lưu từKhácngu dốt; không sáng suốtChữ trong từ倥kōngngu dốt侗dòngdân tộc Đồng (còn gọi là người Kam)Từ cận nghĩa:愚昧yú mèiHSK 6ngu dốt无知wú zhīHSK 9ngu dốt倥kōngngu dốt蚩chīngu dốt愚蒙yú méngngu dốt缺心少肺quē xīn shǎo fèingu dốt