蚩[chī]Lưu từKhácngu dốt; sâuTừ ghép:蚩尤chī yóuXi Vưu, thủ lĩnh bộ lạc huyền thoại bị Hoàng Đế 黄帝 (huáng dì) đánh b…Từ cận nghĩa:愚昧yú mèiHSK 6ngu dốt无知wú zhīHSK 9ngu dốt倥kōngngu dốt倥侗kōng tóngngu dốt愚蒙yú méngngu dốt缺心少肺quē xīn shǎo fèingu dốt