缺心少肺[quē xīn shǎo fèi] [缺 心 少 肺]Lưu từKhácngu dốt; ngốc nghếchChữ trong từ缺quēsự thiếu心xīntim少shǎoít肺fèiphổiTừ cùng chữ:缺少quē shǎoHSK 3thiếu缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu缺乏quē fáHSK 5thiếu缺陷quē xiànHSK 6khuyết điểm缺口quē kǒuHSK 8mẻ缺失quē shīHSK 8thiếu缺席quē xíHSK 8vắng mặtTừ cận nghĩa:愚昧yú mèiHSK 6ngu dốt无知wú zhīHSK 9ngu dốt倥kōngngu dốt蚩chīngu dốt倥侗kōng tóngngu dốt愚蒙yú méngngu dốt