倻[yē]Lưu từKhácdùng để biểu thị âm "ya" trong tên Hàn QuốcTừ ghép:伽倻jiā yēGaya, một liên minh các quốc gia ở lưu vực sông Nakdong, miền nam Hà…伽倻琴jiā yē qíngayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)