伽倻琴[jiā yē qín] [伽 倻 琴]Lưu từKhácgayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)Chữ trong từ伽jiātruyền thống dùng làm phiên âm cho "ga"倻yēdùng để biểu thị âm "ya" trong tên Hàn Quốc琴qíncổ cầm 古琴 (gǔ qín) (một loại đàn tranh)Từ cùng chữ:钢琴gāng qínHSK 5đàn piano小提琴xiǎo tí qínHSK 9đàn violinTừ cận nghĩa:朝鲜筝cháo xiǎn zhēnggayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)