朝鲜筝[cháo xiǎn zhēng] [朝 鲜 筝]Lưu từKhácgayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)Chữ trong từ朝cháotriều đình hoặc hoàng gia鲜xiāntươi筝zhēngtranh hoặc cổ tranh, một loại đàn dài có nhịp cầu di động, chơi bằng…Từ cùng chữ:朝代cháo dàiHSK 7triều đại朝着cháo zheHSK 7hướng tới风筝fēng zhēngHSK 7diều朝三暮四zhāo sān mù sìHSK 7nghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ)朝夕相处zhāo xī xiāng chǔHSK 7ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ)朝气蓬勃zhāo qì péng bóHSK 7tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ)Từ cận nghĩa:伽倻琴jiā yē qíngayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)