XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
儦
[biāo]
Lưu từ
Khác
đi qua đi lại
Từ cận nghĩa:
徉
yáng
đi qua đi lại
盘桓
pán huán
đi qua đi lại