徉[yáng]Lưu từKhácđi qua đi lạiTừ ghép:彷徉páng yáng(văn học) đi lang thang徜徉cháng yángđi dạo thong thảTừ cận nghĩa:儦biāođi qua đi lại盘桓pán huánđi qua đi lại