盘桓[pán huán] [盘 桓]Lưu từKhácđi qua đi lại; nán lại; lưu lạiChữ trong từ盘pánđĩa桓huánbồ hòn Trung Quốc (Sapindus mukurossi)Từ cùng chữ:盘子pán ziHSK 4khay盘旋pán xuánHSK 6xoắn ốc盘算pán suànHSK 8tính toánTừ cận nghĩa:儦biāođi qua đi lại徉yángđi qua đi lại