XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
彷徉
[páng yáng] [彷 徉]
Lưu từ
Khác
(văn học) đi lang thang; đi thơ thẩn
Chữ trong từ
彷
páng
徉
yáng
đi qua đi lại