Từ vựng: "彷"4 từ khớp.fǎng sì彷似biến thể của 仿似 (fǎng sì)páng huáng彷徨đi qua đi lại, không biết chọn đường nào; do dự; phân vânpáng yáng彷徉(văn học) đi lang thang; đi thơ thẩnpáng huáng旁皇biến thể của 彷徨 (pánghuáng)