旁皇[páng huáng] [旁 皇]Lưu từKhácbiến thể của 彷徨 (pánghuáng)Chữ trong từ旁pángbên皇huánghoàng đếTừ cùng chữ:旁边páng biānHSK 1bên旁观páng guānHSK 8đứng ngoài quan sát