儽[lěi]Lưu từKháclười; mệt mỏi, kiệt sứcTừ cận nghĩa:网wǎngHSK 2lưới懒lǎnHSK 6lười舌头shé touHSK 6lưỡi罒wǎnglưới (bộ Khang Hy số 122)罓wǎnglưới (bộ Khang Hy số 122)脷lìlưỡi (bò) (tiếng Quảng Đông)舌shélưỡi刀身dāo shēnlưỡi (của dao hoặc kiếm)栅极shān jílưới (trong ống chân không)Xem thêm (3)