XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
兀臬
[wù niè] [兀 臬]
Lưu từ
Khác
biến thể của 杌陧 (wùniè)
Chữ trong từ
兀
wù
cắt cụt chân
臬
niè
cột mốc