臬[niè]Lưu từKháccột mốc; quy tắc; tiêu chuẩnTừ ghép:兀臬wù nièbiến thể của 杌陧 (wùniè)臬台niè táithẩm phán tỉnh (thời Trung Hoa phong kiến)奉为圭臬fèng wéi guī niècoi là nguyên tắc chỉ đạo (thành ngữ)Từ cận nghĩa:里程碑lǐ chéng bēiHSK 8cột mốc地标dì biāocột mốc标柱biāo zhùcột mốc