标柱[biāo zhù] [标 柱]Lưu từKháccột mốc; cột đánh dấu khoảng cách trên đường đuaChữ trong từ标biāođánh dấu柱zhùcộtTừ cùng chữ:标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标题biāo tíHSK 3tiêu đề标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu标点biāo diǎnHSK 5dấu câu标记biāo jìHSK 6ký hiệu标本biāo běnHSK 7mẫu vật标榜biāo bǎngHSK 7khoe khoang标示biāo shìHSK 7chỉ ra标签biāo qiānHSK 7nhãnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:里程碑lǐ chéng bēiHSK 8cột mốc臬niècột mốc地标dì biāocột mốc