标本【標本】
[biāo běn] [标 本]
mẫu vật; mẫu; nguyên nhân gốc rễ và triệu chứng của bệnh
供研究的实物样品或事物代表
老师带着学生在实验室里观察植物标本。
lǎo shī dài zhe xué shēng zài shí yàn shì lǐ guān chá zhí wù biāo běn.Giáo viên dẫn học sinh quan sát mẫu vật thực vật trong phòng thí nghiệm.
医学生在实验课上仔细观察了解剖标本。
yī xué shēng zài shí yàn kè shàng zǐ xì guān chá le jiě pōu biāo běn.Sinh viên y khoa quan sát kỹ mẫu vật giải phẫu trong giờ thực hành.