正模标本[zhèng mó biāo běn] [正 模 标 本]Lưu từKhácmẫu vật chuẩnChữ trong từ正zhèngthẳng模móbắt chước标biāođánh dấu本běnquyểnTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)课本kè běnHSK 1sách giáo khoa正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)基本jī běnHSK 3cơ bản根本gēn běnHSK 3cơ bảnXem thêm (3)