模式标本[mó shì biāo běn] [模 式 标 本]Lưu từKhácmẫu vật điển hình (dùng để định nghĩa một loài)Chữ trong từ模móbắt chước式shìloại标biāođánh dấu本běnquyểnTừ cùng chữ:课本kè běnHSK 1sách giáo khoa笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)基本jī běnHSK 3cơ bản根本gēn běnHSK 3cơ bản模型mó xíngHSK 4mô hình模特儿mó tè rHSK 4người mẫu (từ mượn)剧本jù běnHSK 5kịch bản sân khấu, điện ảnh成本chéng běnHSK 5chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)模仿mó fǎngHSK 5bắt chướcXem thêm (3)