XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 4

模特儿【模特兒】

[mó tè r] [模 特 儿]

người mẫu (từ mượn)

展示服装或供绘画雕塑摹仿的人

她是一名著名的模特儿。

tā shì yì míng zhù míng de mó tè r.

Cô ấy là một người mẫu nổi tiếng.