标本虫[biāo běn chóng] [标 本 虫]Lưu từKhácbọ cánh cứng hình nhệnChữ trong từ标biāođánh dấu本běnquyển虫chóngdạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun…Từ cùng chữ:标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标题biāo tíHSK 3tiêu đề标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu标点biāo diǎnHSK 5dấu câu标记biāo jìHSK 6ký hiệu害虫hài chóngHSK 7côn trùng gây hại标本biāo běnHSK 7mẫu vật标榜biāo bǎngHSK 7khoe khoang标示biāo shìHSK 7chỉ raXem thêm (3)