八戒[bā jiè] [八 戒]Lưu từKháctám giới (Phật giáo)Chữ trong từ八bātám戒jiècaiTừ ghép:猪八戒zhū bā jièTrư Bát Giới, nhân vật trong Tây du ký 西游记, có đặc điểm giống heo và…Từ cùng chữ:八卦bā guàHSK 7bát quái của Kinh Dịch 易经 (yì jīng)