八面玲珑[bā miàn líng lóng] [八 面 玲 珑]Lưu từKháckhéo léo và linh hoạt (trong việc tạo dựng quan hệ xã hội)Chữ trong từ八bātám面miànmặt玲líng(từ tượng thanh) leng keng (trong các từ như 玎玲 hoặc 玲珑)珑lóngtiếng trang sức ngọc kêuTừ cùng chữ:八卦bā guàHSK 7bát quái của Kinh Dịch 易经 (yì jīng)