兰舟[lán zhōu] [兰 舟]Lưu từKhácnghĩa đen: thuyền làm từ gỗ mộc lan; từ ngữ thơ ca chỉ thuyềnChữ trong từ兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)舟zhōuthuyềnTừ cùng chữ:龙舟lóng zhōuHSK 8thuyền rồng