兰辛[lán xīn] [兰 辛]Lưu từKhácThành phố Lansing, thủ phủ của MichiganChữ trong từ兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)辛xīn(vị) cay hoặc nồngTừ cùng chữ:艰辛jiān xīnHSK 8gian khổ