兵卒[bīng zú] [兵 卒]Lưu từKhácbinh lính; quân độiChữ trong từ兵bīnglính卒zúlínhTừ cùng chữ:小卒xiǎo zúHSK 9lính quènTừ cận nghĩa:兵员bīng yuánbinh lính