兵戈扰攘[bīng gē rǎo rǎng] [兵 戈 扰 攘]Lưu từKhácbinh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạnChữ trong từ兵bīnglính戈gēqua扰rǎolàm phiền攘rǎng(văn học) xắn tay áoTừ cùng chữ:熙熙攘攘xī xī rǎng rǎngHSK 9náo nhiệt (thành ngữ)