XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
兵饷
[bīng xiǎng] [兵 饷]
Lưu từ
Khác
lương và quân nhu cho binh sĩ
Chữ trong từ
兵
bīng
lính
饷
xiǎng
lương lính