XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
兽奸
[shòu jiān] [兽 奸]
Lưu từ
Khác
quan hệ tình dục với động vật
Chữ trong từ
兽
shòu
quái thú
奸
jiān
xảo quyệt