XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
冉
[rǎn]
Lưu từ
Khác
biến thể của 冉 (rǎn)
Từ ghép:
冉冉
rǎn rǎn
dần dần
冉冉上升
rǎn rǎn shàng shēng
tăng dần dần