冉冉上升[rǎn rǎn shàng shēng] [冉 冉 上 升]Lưu từKháctăng dần dầnChữ trong từ冉rǎnbiến thể của 冉 (rǎn)冉rǎnbiến thể của 冉 (rǎn)上shàng(hình thức kết hợp) trên升shēngthăng lênTừ cùng chữ:上升shàng shēngHSK 3tăng lên毫升háo shēngHSK 4mililit提升tí shēngHSK 6thăng chức (lên vị trí cao hơn)回升huí shēngHSK 7tăng trở lại sau khi giảm飙升biāo shēngHSK 7tăng nhanh攀升pān shēngHSK 8leo lên晋升jìn shēngHSK 8thăng chức lên vị trí cao hơnTừ cận nghĩa:递加dì jiātăng dần dần层层加码céng céng jiā mǎtăng dần dần逐渐增加zhú jiàn zēng jiātăng dần dần