层层加码[céng céng jiā mǎ] [层 层 加 码]Lưu từKháctăng dần dần; tăng từng bướcChữ trong từ层céngchồng lên nhau层céngchồng lên nhau加jiāthêm码mǎtrọng lượngTừ cùng chữ:号码hào mǎHSK 4số密码mì mǎHSK 4mã hóa数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số层次céng cìHSK 5tầng起码qǐ mǎHSK 5tối thiểu二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D层面céng miànHSK 6khía cạnh筹码chóu mǎHSK 7quân bài thương lượng层出不穷céng chū bù qióngHSK 7không ngừng xuất hiệnTừ cận nghĩa:递加dì jiātăng dần dần冉冉上升rǎn rǎn shàng shēngtăng dần dần逐渐增加zhú jiàn zēng jiātăng dần dần