递加[dì jiā] [递 加]Lưu từKháctăng dần dầnChữ trong từ递dìchuyển giao加jiāthêmTừ cùng chữ:参加cān jiāHSK 2tham gia增加zēng jiāHSK 3tăng更加gèng jiāHSK 3hơn (so với cái gì đó)递给dì gěiHSK 5đưa (vật đã nhắc đến) cho (ai đó)递增dì zēngHSK 6tăng theo từng bước递交dì jiāoHSK 7trình bày附加fù jiāHSK 7thêm vào强加qiáng jiāHSK 8áp đặt施加shī jiāHSK 8tác động (nỗ lực hoặc áp lực)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:冉冉上升rǎn rǎn shàng shēngtăng dần dần层层加码céng céng jiā mǎtăng dần dần逐渐增加zhú jiàn zēng jiātăng dần dần