递增【遞增】
[dì zēng] [递 增]
tăng theo từng bước; theo thứ tự tăng dần; tăng trưởng
按照一定的规律或顺序依次增加。
随着业务的拓展,公司的营业收入呈现逐年递增的趋势。
suí zhe yè wù de tuò zhǎn, gōng sī de yíng yè shōu rù chéng xiàn zhú nián dì zēng de qū shì.Cùng với sự mở rộng kinh doanh, doanh thu của công ty có xu hướng tăng dần theo từng năm.