递减[dì jiǎn] [递 减]Lưu từKhácgiảm dần; giảm dần dần; theo thứ tự giảm dầnChữ trong từ递dìchuyển giao减jiǎnhạTừ cùng chữ:递给dì gěiHSK 5đưa (vật đã nhắc đến) cho (ai đó)递增dì zēngHSK 6tăng theo từng bước递交dì jiāoHSK 7trình bày衰减shuāi jiǎnHSK 9suy yếuTừ cận nghĩa:缓降huǎn jiànggiảm dần递降dì jiànggiảm dần