冉冉[rǎn rǎn] [冉 冉]Lưu từKhácdần dần; từ từ; rũ xuống một cách mềm mại (cành cây, tóc)Chữ trong từ冉rǎnbiến thể của 冉 (rǎn)冉rǎnbiến thể của 冉 (rǎn)Từ ghép:冉冉上升rǎn rǎn shàng shēngtăng dần dầnTừ cận nghĩa:渐渐jiàn jiànHSK 4dần dần逐渐zhú jiànHSK 4dần dần渐jiàndần dần垂垂chuí chuídần dần渐次jiàn cìdần dần积渐jī jiàndần dần逐次zhú cìdần dần一来二去yī lái èr qùdần dần