逐次[zhú cì] [逐 次]Lưu từKhácdần dần; từng cái một; từng chút mộtChữ trong từ逐zhú(hình thức kết hợp) theo đuổi次cìtiếp theoTừ ghép:逐次近似zhú cì jìn sìgiá trị xấp xỉ liên tiếp (thành ngữ)Từ cùng chữ:上次shàng cìHSK 1lần trước下次xià cìHSK 1lần tới其次qí cìHSK 3tiếp theo多次duō cìHSK 4nhiều lần逐步zhú bùHSK 4một cách tiến triển逐渐zhú jiànHSK 4dần dần再次zài cìHSK 5một lần nữa层次céng cìHSK 5tầng依次yī cìHSK 6theo thứ tựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:渐渐jiàn jiànHSK 4dần dần逐渐zhú jiànHSK 4dần dần渐jiàndần dần冉冉rǎn rǎndần dần垂垂chuí chuídần dần渐次jiàn cìdần dần积渐jī jiàndần dần一来二去yī lái èr qùdần dần