积渐[jī jiàn] [积 渐]Lưu từKhácdần dầnChữ trong từ积jītích lũy渐jiàndần dầnTừ cùng chữ:积极jī jíHSK 3chủ động积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực渐渐jiàn jiànHSK 4dần dần积累jī lěiHSK 4tích lũy逐渐zhú jiànHSK 4dần dần积淀jī diànHSK 7lắng đọng tích tụ qua thời gian积蓄jī xùHSK 7tiết kiệmTừ cận nghĩa:渐渐jiàn jiànHSK 4dần dần逐渐zhú jiànHSK 4dần dần渐jiàndần dần冉冉rǎn rǎndần dần垂垂chuí chuídần dần渐次jiàn cìdần dần逐次zhú cìdần dần一来二去yī lái èr qùdần dần