一来二去[yī lái èr qù] [一 来 二 去]Lưu từKhácdần dần; từng chút một; theo thời gianChữ trong từ一yīmột来láiđến二èrhai去qùđiTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về进去jìn qùHSK 1đi vào一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:渐渐jiàn jiànHSK 4dần dần逐渐zhú jiànHSK 4dần dần渐jiàndần dần冉冉rǎn rǎndần dần垂垂chuí chuídần dần渐次jiàn cìdần dần积渐jī jiàndần dần逐次zhú cìdần dần