冤孽[yuān niè] [冤 孽]Lưu từKháctội nghiệt (trong Phật giáo); oán hận dẫn đến tội lỗiChữ trong từ冤yuānoan ức孽niècon trai sinh bởi thiếpTừ cùng chữ:冤枉yuān wangHSK 9buộc tội sai