冬夏[dōng xià] [冬 夏]Lưu từKhácmùa đông và mùa hèChữ trong từ冬dōng(tượng thanh) đánh trống夏xiànhà Hạ khoảng 2000 TCNTừ cùng chữ:冬天dōng tiānHSK 2mùa đông冬季dōng jìHSK 4mùa đông