冬笋[dōng sǔn] [冬 笋]Lưu từKhácmăng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất)Chữ trong từ冬dōng(tượng thanh) đánh trống笋sǔnmăngTừ cùng chữ:冬天dōng tiānHSK 2mùa đông冬季dōng jìHSK 4mùa đông