冶炼炉[yě liàn lú] [冶 炼 炉]Lưu từKháclò nấu chảy kim loạiChữ trong từ冶yěnấu chảy炼liànluyện炉lúbếpTừ cùng chữ:微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng