凄凄[qī qī] [凄 凄]Lưu từKháclạnh lẽo và ảm đạmChữ trong từ凄qīlạnh thấu xương凄qīlạnh thấu xươngTừ ghép:风雨凄凄fēng yǔ qī qīmưa gió thê thảmTừ cùng chữ:凄凉qī liángHSK 8ảm đạm