风雨凄凄[fēng yǔ qī qī] [风 雨 凄 凄]Lưu từKhácmưa gió thê thảmChữ trong từ风fēnggió雨yǔ(văn học) mưa凄qīlạnh thấu xương凄qīlạnh thấu xươngTừ cùng chữ:风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro风俗fēng súHSK 4phong tục风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh风格fēng géHSK 4phong cách风光fēng guāngHSK 5cảnh风度fēng dùHSK 5sự tao nhã (dành cho nam)风暴fēng bàoHSK 6bão风土人情fēng tǔ rén qíngHSK 6điều kiện và phong tục địa phương (thành ngữ)风云fēng yúnHSK 7thời tiếtXem thêm (3)