凄婉[qī wǎn] [凄 婉]Lưu từKhácsầu muộn; cảm động và buồn; ngọt ngào và bi thươngChữ trong từ凄qīlạnh thấu xương婉wǎnduyên dángTừ cùng chữ:凄凉qī liángHSK 8ảm đạm委婉wěi wǎnHSK 9khéo léo