凄寒[qī hán] [凄 寒]Lưu từKháclạnh lẽo và hoang vắngChữ trong từ凄qīlạnh thấu xương寒hánlạnhTừ cùng chữ:严寒yán hánHSK 6lạnh giá khắc nghiệt凄凉qī liángHSK 8ảm đạmTừ cận nghĩa:冷寂lěng jìlạnh lẽo và hoang vắng