凄梗[qī gěng] [凄 梗]Lưu từKhác(văn học) khóc than; nghẹn ngàoChữ trong từ凄qīlạnh thấu xương梗gěngnhánhTừ cùng chữ:凄凉qī liángHSK 8ảm đạm