凤头鹦鹉[fèng tóu yīng wǔ] [凤 头 鹦 鹉]Lưu từKhácvẹt mào (động vật học)Chữ trong từ凤fèngphượng hoàng头tóuđầu鹦yīngcon vẹt鹉wǔvẹtTừ cùng chữ:凤凰fèng huángHSK 7chim phượng hoàng