凯瑟琳[kǎi sè lín] [凯 瑟 琳]Lưu từKhácCatherine (tên); KatherineChữ trong từ凯kǎidạng kết hợp: nhạc khải hoàn瑟sèmột loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dây琳línđá quýTừ ghép:圣凯瑟琳shèng kǎi sè línThánh CatherineTừ cùng chữ:凯歌kǎi gēHSK 8bài ca chiến thắng